Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải Tiếng Anh 8 Unit 6 A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)
Nội dung

Giải Tiếng Anh 8 Unit 6 A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)

Post Thumbnail

Trong phần A Closer Look 1 Unit 6 lớp 8, các bạn học sinh sẽ tiếp tục khám phá chủ đề Lifestyle thông qua các bài tập từ vựng và luyện phát âm. Nội dung bài học giúp các bạn hiểu rõ hơn về các thói quen trong cuộc sống, cách mô tả hoạt động hằng ngày và thực hành phát âm hai âm /ə/ và /ɜː/.

Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ đáp án và giải thích chi tiết, hỗ trợ các bạn học sinh nắm vững kiến thức và tự tin hơn khi gặp dạng bài tương tự.

I. Vocabulary

Phần từ vựng trong Unit 6 A Closer Look 1 tập trung vào các từ và cụm từ miêu tả lối sống, thói quen hằng ngày và sự khác biệt trong phong cách sinh hoạt của con người ở các môi trường và quốc gia khác nhau. Nhờ đó, học sinh có thể diễn đạt rõ ràng hơn về các nét đặc trưng trong lối sống hiện đại cũng như so sánh những điểm khác biệt giữa các nền văn hóa.

1. Match the words and phrases with the pictures.

(Nối các từ và cụm từ với các bức tranh tương ứng)

Bài tập 1 Tiếng Anh 8 Unit 6 A Closer Look 1
Bài tập 1 Tiếng Anh 8 Unit 6 A Closer Look 1

Đáp án:

1 - e: Dogsled (xe trượt tuyết do chó kéo)

2 - d: Making crafts (làm đồ thủ công) 

3 - c: Native art (nghệ thuật bản địa

4 - a: Weaving (dệt)

5 - b: Tribal dance (điệu nhảy bộ lạc)

2. Complete the sentences with the words and phrases from the box.

(Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong khung)

Từ vựng:

  • tribal dances: các điệu nhảy bộ lạc
  • weaving: việc dệt/đan
  • making crafts: làm đồ thủ công
  • native art: nghệ thuật bản địa
  • dogsled: xe chó kéo

Đáp án:

1. The traditional craft of the villagers is weaving bamboo baskets. (Nghề thủ công truyền thống của dân làng là đan giỏ tre.)

Giải thích: Cụm từ "bamboo baskets" (giỏ tre) liên quan đến đến hành động đan/dệt.

2. We all joined in the tribal dances when we attended the local festival. (Tất cả chúng tôi đều tham gia vào các điệu nhảy bộ lạc khi tham dự lễ hội địa phương.)

    Giải thích: "joined in" (tham gia vào) và "local festival" (lễ hội) thường đi kèm với các hoạt động nhảy múa.

    3. The gallery in the city centre has an excellent collection of native art. (Phòng trưng bày ở trung tâm thành phố có một bộ sưu tập tuyệt vời về nghệ thuật bản địa.)

    Giải thích: "gallery" (phòng trưng bày) và "collection" (bộ sưu tập) là từ khóa cho "art".

    4. Hoa is very keen on making crafts. She loves to knit gloves after school. (Hoa rất thích làm đồ thủ công. Cô ấy thích đan găng tay sau giờ học.)

    Giải thích: "knit gloves" (đan găng tay) là một ví dụ cụ thể của việc làm đồ thủ công.

    5. The dogsled is still used as a means of transport in Alaska today. (Xe chó kéo vẫn được sử dụng như một phương tiện giao thông ở Alaska ngày nay.)

    Giải thích: "means of transport" (phương tiện giao thông) và địa danh "Alaska" (nơi có tuyết) gợi ý đến xe chó kéo.

    3. Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence.

    (Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C để hoàn thành mỗi câu)

    Đáp án chi tiết:

    1. The tribal women know how to weave these threads into beautiful clothes. (Phụ nữ bộ lạc biết cách dệt những sợi chỉ này thành quần áo đẹp).

    A. weave (dệt)

    B. make (làm)

    C. cut (cắt)

    Đáp án: A. weave

    Giải thích: "threads" (sợi chỉ) -> hành động phù hợp là "weave" (dệt). "Make" (làm) và "cut" (cắt) không sát nghĩa bằng.

    2. She comes from Korea, so her native language is Korean. (Cô ấy đến từ Hàn Quốc, nên tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Hàn).

    A. modern (hiện đại)

    B. native (bản địa)

    C. practical (thực tế)

    Đáp án: B. native

    Giải thích: Cụm từ cố định "native language" (tiếng mẹ đẻ/ngôn ngữ bản địa). "Modern" (hiện đại) và "practical" (thực tế) không hợp lý.

    3. Sticking out one’s tongue was a way of greeting in traditional Tibetan culture. (Thè lưỡi từng là một cách chào hỏi trong văn hóa Tây Tạng truyền thống).

    A. traditional (truyền thống)

    B. leisurely (nhàn nhã)

    C. simple (đơn giản)

    Đáp án: A. traditional

    Giải thích: Nói về văn hóa (culture) thường dùng tính từ "traditional". "Leisurely" (thong thả) và "simple" (đơn giản) không phù hợp ngữ cảnh văn hóa lịch sử.

    4. How do people celebrate New Years in your country, Jack? (Mọi người ăn mừng năm mới ở nước bạn như thế nào hả Jack?)

    A. practise (thực hành)

    B. keep (giữ)

    C. celebrate (ăn mừng)

    Đáp án: C. celebrate

    Giải thích: Đi với dịp lễ "New Years" dùng động từ "celebrate" (ăn mừng/kỷ niệm). "Practise" (thực hành) và "keep" (giữ) sai nghĩa.

    5. We like that restaurant: it serves very delicious food. (Chúng tôi thích nhà hàng đó: nó phục vụ đồ ăn rất ngon).

    A. practises (thực hành)

    B. serves (phục vụ)

    C. buys (mua)

    Đáp án: B. serves

    Giải thích: Chủ ngữ là "restaurant" (nhà hàng) -> hành động là "serves" (phục vụ).

    II. Pronunciation

    Phần này bao gồm các bài tập luyện phát âm hai cụm phụ âm /br//pr/, trong đó:

    • /br/: Là âm hữu thanh (cổ họng rung). Mím môi bật âm /b/ rồi chuyển nhanh sang /r/. Ví dụ: brother, brown.
    • /pr/: Là âm vô thanh (cổ họng không rung, có luồng hơi bật ra mạnh). Mím môi bật âm /p/ rồi chuyển nhanh sang /r/. Ví dụ: present, pretty.
    Phân biệt âm /br/ và /pr/
    Phân biệt âm /br/ và /pr/

    4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /br/ and /pr/.

    (Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý đến các âm /br/ và /pr/)

    Đáp án:

     /br/

    /pr/

    bridge - /brɪdʒ/ (cây cầu)

    present - /ˈprez.ənt/ (món quà)

    broccoli - /ˈbrɑː.kə.li/ (súp lơ xanh)

    practise - /ˈpræk.tɪs/ (thực hành)

    breakfast - /ˈbrek.fəst/ (bữa sáng)

    precious - /ˈpreʃ.əs/ (quý giá)

    algebra - /ˈæl.dʒɪ.brə/ (đại số)

    programme - /ˈprəʊ.ɡræm/ (chương trình)

    celebrate - /ˈsel.ə.breɪt/ (ăn mừng)

    express - /ɪkˈspres/ (bày tỏ)

    5. Listen and practise the sentences. Underline the words with the sound /br/ and circle the words with the sound /pr/.

    (Nghe và thực hành các câu. Gạch chân từ có âm /br/ và khoanh tròn từ có âm /pr/)

    Đáp án chi tiết:

    1. My brother says online learning improves our IT skills. (Anh trai tôi nói rằng học trực tuyến giúp cải thiện kỹ năng công nghệ thông tin của chúng tôi.)

    • /br/: brother - /ˈbrʌð.ər/
    • /pr/: improves - /ɪmˈpruːvz/

    2. Santa Claus brings a lot of presents to children. (Ông già Noel mang rất nhiều quà cho trẻ em.)

    • /br/: brings - /brɪŋz/
    • /pr/: presents - /ˈprez.ənts/

    3. She briefly introduced the new programme. (Cô ấy giới thiệu ngắn gọn về chương trình mới.)

    • /br/: briefly - /ˈbriːf.li/
    • /pr/: programme - /ˈproʊ.ɡræm/

    4. He spent a lot of time preparing for his algebra test. (Cậu ấy dành rất nhiều thời gian để chuẩn bị cho bài kiểm tra đại số.)

    • /br/: algebra - /ˈæl.dʒə.brə/
    • /pr/: preparing - /prɪˈper.ɪŋ/

    5. My mum prays at the temple before breakfast on Sundays. (Mẹ tôi cầu nguyện ở ngôi đền trước bữa sáng vào các ngày Chủ nhật.)

    • /br/: breakfast - /ˈbrek.fəst/
    • /pr/: prays - /preɪz/

    Phần Tiếng Anh 8 Unit 6 A Closer Look 1 đã giúp các bạn học sinh mở rộng vốn từ vựng và cách phát âm liên quan đến chủ đề Lifestyle, từ đó hiểu rõ hơn về những thói quen sinh hoạt và sự thay đổi phong cách sống của con người hiện đại. Hy vọng rằng bộ đáp án và gợi ý chi tiết từ IELTS LangGo sẽ hỗ trợ các bạn học tốt bài học và tự tin hơn khi vận dụng kiến thức vào các dạng bài tương tự.

    Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của IELTS LangGo để cập nhật lời giải cho các bài tập tiếp theo của Unit 6 nhé!

    TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
    Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
    • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
    • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
    • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
    • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
    • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
    Đánh giá

    ★ / 5

    (0 đánh giá)

    ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ